Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:35 23/09/2013
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 00 | 36 |
| G.7 | 273 | 904 | 457 |
| G.6 | 8405 5128 7163 | 3004 3533 1924 | 4193 6108 4200 |
| G.5 | 4379 | 6605 | 8695 |
| G.4 | 57987 75615 51299 12004 75782 58938 50056 | 76222 64005 54633 89578 18483 63578 65996 | 78538 62379 37340 79326 15844 85926 60950 |
| G.3 | 83708 10972 | 49598 83414 | 58628 57994 |
| G.2 | 94786 | 84299 | 86711 |
| G.1 | 32843 | 79044 | 94217 |
| ĐB | 899389 | 808068 | 204923 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8 | 0, 4, 4, 5, 5 | 0, 8 |
| 1 | 5 | 4 | 1, 7 |
| 2 | 8 | 2, 4 | 3, 6, 6, 8 |
| 3 | 8 | 3, 3 | 6, 8 |
| 4 | 3 | 4 | 0, 4 |
| 5 | 6 | 0, 7 | |
| 6 | 3 | 8 | |
| 7 | 2, 3, 9 | 8, 8 | 9 |
| 8 | 2, 6, 7, 8, 9 | 3 | |
| 9 | 9 | 6, 8, 9 | 3, 4, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 82802 | 02 |
| Miền Nam | Cà Mau | 899389 | 89 |
| Đồng Tháp | 808068 | 68 | |
| TP Hồ Chí Minh | 204923 | 23 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 551700 | 00 |
| Thừa Thiên Huế | 961232 | 32 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/09/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/09/2013 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.