Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 24/01/2013
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 05 | 43 |
| G.7 | 264 | 927 | 934 |
| G.6 | 3654 5162 3097 | 8100 8536 7270 | 4838 8511 0394 |
| G.5 | 9739 | 8312 | 8797 |
| G.4 | 97690 99274 32442 69432 04855 10132 17085 | 92340 09270 80449 66780 97293 39881 43214 | 06755 30976 70282 64275 45582 63821 23333 |
| G.3 | 73745 13007 | 49608 72381 | 71585 23497 |
| G.2 | 05521 | 12405 | 05116 |
| G.1 | 74870 | 38331 | 96657 |
| ĐB | 878833 | 355626 | 482657 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 5, 5, 8 | |
| 1 | 2, 4 | 1, 6 | |
| 2 | 1 | 6 (giải đặc biệt), 7 | 1 |
| 3 | 2, 2, 3 (giải đặc biệt), 9 | 1, 6 | 3, 4, 8 |
| 4 | 2, 5 | 0, 9 | 3 |
| 5 | 0, 4, 5 | 5, 7 (giải đặc biệt), 7 | |
| 6 | 2, 4 | ||
| 7 | 0, 4 | 0, 0 | 5, 6 |
| 8 | 5 | 0, 1, 1 | 2, 2, 5 |
| 9 | 0, 7 | 3 | 4, 7, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 55380 | 80 |
| Miền Nam | An Giang | 878833 | 33 |
| Bình Thuận | 355626 | 26 | |
| Tây Ninh | 482657 | 57 | |
| Miền Trung | Bình Định | 688132 | 32 |
| Quảng Bình | +35101 | 01 | |
| Quảng Trị | 213519 | 19 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 24/01/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/01/2013 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.