Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 25/01/2013
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 62 | 22 |
| G.7 | 327 | 967 | 155 |
| G.6 | 5197 2644 8071 | 7502 3599 8895 | 4262 4702 2333 |
| G.5 | 1721 | 5594 | 3623 |
| G.4 | 71074 94965 06275 12016 68758 99978 23528 | 55941 26531 37070 41563 74044 84150 53606 | 00807 11230 18111 77923 35668 52348 66063 |
| G.3 | 57063 71212 | 44656 66324 | 63852 49775 |
| G.2 | 67048 | 06668 | 28420 |
| G.1 | 34142 | 75663 | 55842 |
| ĐB | 725047 | 295858 | 726669 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 2, 7 | |
| 1 | 2, 6, 7 | 1 | |
| 2 | 1, 7, 8 | 4 | 0, 2, 3, 3 |
| 3 | 1 | 0, 3 | |
| 4 | 2, 4, 7 (giải đặc biệt), 8 | 1, 4 | 2, 8 |
| 5 | 8 | 0, 6, 8 (giải đặc biệt) | 2, 5 |
| 6 | 3, 5 | 2, 3, 3, 7, 8 | 2, 3, 8, 9 (giải đặc biệt) |
| 7 | 1, 4, 5, 8 | 0 | 5 |
| 8 | |||
| 9 | 7 | 4, 5, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 98856 | 56 |
| Miền Nam | Bình Dương | 725047 | 47 |
| Trà Vinh | 295858 | 58 | |
| Vĩnh Long | 726669 | 69 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 115414 | 14 |
| Ninh Thuận | 603648 | 48 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 25/01/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/01/2013 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.