Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 24/01/2020
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 86 | 93 |
| G.7 | 463 | 826 | 716 |
| G.6 | 2209 0078 7663 | 9861 0845 9921 | 7804 9246 2451 |
| G.5 | 3803 | 2905 | 0780 |
| G.4 | 49241 49190 30701 22309 93540 50452 24178 | 60325 27604 31320 97761 47977 79504 16831 | 76614 15542 27130 92587 97532 07596 83298 |
| G.3 | 38356 54661 | 09028 76644 | 50819 30794 |
| G.2 | 68380 | 60133 | 60831 |
| G.1 | 13018 | 41353 | 60866 |
| ĐB | 086430 | 586971 | 721258 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9, 9 | 4, 4, 5 | 4 |
| 1 | 8 | 4, 6, 9 | |
| 2 | 0, 1, 5, 6, 8 | ||
| 3 | 0 | 1, 3 | 0, 1, 2 |
| 4 | 0, 1 | 4, 5 | 2, 6 |
| 5 | 2, 6 | 3 | 1, 8 |
| 6 | 1, 3, 3 | 1, 1 | 6 |
| 7 | 8, 8 | 1, 7 | |
| 8 | 0, 5 | 6 | 0, 7 |
| 9 | 0 | 3, 4, 6, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 24/01/2020 | ||
| Miền Nam | Bình Dương | 086430 | 30 |
| Trà Vinh | 586971 | 71 | |
| Vĩnh Long | 721258 | 58 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 433603 | 03 |
| Ninh Thuận | 750822 | 22 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 24/01/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/01/2020 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.