Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 25/01/2020
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 62 | 32 | 55 |
| G.7 | 704 | 305 | 315 | 197 |
| G.6 | 9053 4698 3001 | 5332 3501 4244 | 7993 5269 0663 | 1163 3247 2303 |
| G.5 | 7334 | 4460 | 6432 | 2856 |
| G.4 | 66776 96302 11672 77584 79044 74659 51105 | 38188 49905 79407 96268 87528 37764 96831 | 70818 22693 87651 93340 12713 25409 57359 | 24168 74214 94584 34195 85513 92054 50552 |
| G.3 | 26505 22063 | 67546 14076 | 73534 64628 | 20155 13322 |
| G.2 | 72333 | 87459 | 11277 | 93966 |
| G.1 | 21673 | 14666 | 41334 | 17730 |
| ĐB | 753128 | 355861 | 049989 | 164847 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 5, 5 | 1, 5, 5, 7 | 9 | 3 |
| 1 | 3, 5, 8 | 3, 4 | ||
| 2 | 5, 8 | 8 | 8 | 2 |
| 3 | 3, 4 | 1, 2 | 2, 2, 4, 4 | 0 |
| 4 | 4 | 4, 6 | 0 | 7, 7 |
| 5 | 3, 9 | 9 | 1, 9 | 2, 4, 5, 5, 6 |
| 6 | 3 | 0, 1, 2, 4, 6, 8 | 3, 9 | 3, 6, 8 |
| 7 | 2, 3, 6 | 6 | 7 | |
| 8 | 4 | 8 | 9 | 4 |
| 9 | 8 | 3, 3 | 5, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 25/01/2020 | ||
| Miền Nam | Bình Phước | 753128 | 28 |
| Hậu Giang | 355861 | 61 | |
| TP Hồ Chí Minh | 049989 | 89 | |
| Long An | 164847 | 47 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 068304 | 04 |
| Đắc Nông | 097629 | 29 | |
| Quảng Ngãi | 229195 | 95 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 25/01/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/01/2020 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.