Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 24/09/2012
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 90 | 33 |
| G.7 | 710 | 116 | 237 |
| G.6 | 4033 3677 2431 | 6481 4281 6673 | 9498 6637 5683 |
| G.5 | 0355 | 7439 | 1989 |
| G.4 | 04294 64016 18628 58972 76892 69922 58108 | 50931 84561 47938 48292 22846 33104 45456 | 41279 31812 55722 23551 07283 59450 58728 |
| G.3 | 74948 72557 | 05187 79308 | 86475 37424 |
| G.2 | 13299 | 27648 | 42631 |
| G.1 | 45900 | 72048 | 43035 |
| ĐB | 752826 | 122125 | 218981 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 4, 8 | |
| 1 | 0, 6 | 6 | 2 |
| 2 | 2, 6 (giải đặc biệt), 8 | 5 (giải đặc biệt) | 2, 4, 8 |
| 3 | 1, 3 | 1, 8, 9 | 1, 3, 5, 7, 7 |
| 4 | 8 | 6, 8, 8 | |
| 5 | 5, 7 | 6 | 0, 1 |
| 6 | 1 | ||
| 7 | 2, 7 | 3 | 5, 9 |
| 8 | 1, 1, 7 | 1 (giải đặc biệt), 3, 3, 9 | |
| 9 | 2, 3, 4, 9 | 0, 2 | 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 89544 | 44 |
| Miền Nam | Cà Mau | 752826 | 26 |
| Đồng Tháp | 122125 | 25 | |
| TP Hồ Chí Minh | 218981 | 81 | |
| Miền Trung | Phú Yên | +27440 | 40 |
| Thừa Thiên Huế | +67452 | 52 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 24/09/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/09/2012 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.