Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:49 25/11/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 21 | 08 |
| G.7 | 569 | 660 | 152 |
| G.6 | 6281 8359 6568 | 9850 8494 2745 | 4943 1132 3137 |
| G.5 | 1218 | 7557 | 0799 |
| G.4 | 66410 24220 21759 15290 93255 75115 99874 | 65967 73679 98836 37316 54546 32306 24299 | 77522 58226 75289 26868 45183 33743 73729 |
| G.3 | 84441 77534 | 69204 75232 | 30075 14343 |
| G.2 | 75786 | 62477 | 95425 |
| G.1 | 42357 | 33873 | 19766 |
| ĐB | 026006 | 486505 | 567739 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 (giải đặc biệt) | 4, 5 (giải đặc biệt), 6 | 8 |
| 1 | 0, 5, 8 | 6 | |
| 2 | 0, 9 | 1 | 2, 5, 6, 9 |
| 3 | 4 | 2, 6 | 2, 7, 9 (giải đặc biệt) |
| 4 | 1 | 5, 6 | 3, 3, 3 |
| 5 | 5, 7, 9, 9 | 0, 7 | 2 |
| 6 | 8, 9 | 0, 7 | 6, 8 |
| 7 | 4 | 3, 7, 9 | 5 |
| 8 | 1, 6 | 3, 9 | |
| 9 | 0 | 4, 9 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 30468 | 68 |
| Miền Nam | Cà Mau | 026006 | 06 |
| Đồng Tháp | 486505 | 05 | |
| TP Hồ Chí Minh | 567739 | 39 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 950274 | 74 |
| Thừa Thiên Huế | 033149 | 49 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 25/11/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/11/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.