Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:34 25/04/2016
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 95 | 96 |
| G.7 | 688 | 928 | 051 |
| G.6 | 5947 7112 6547 | 4802 4383 1753 | 9481 4724 2629 |
| G.5 | 6655 | 1396 | 3103 |
| G.4 | 58519 75603 94385 09785 56146 85261 71723 | 80674 84940 90385 83223 57393 09886 92752 | 10426 92763 95374 35951 28970 59848 56509 |
| G.3 | 69160 72205 | 94178 07140 | 78837 99141 |
| G.2 | 30647 | 30954 | 34163 |
| G.1 | 27900 | 91298 | 81868 |
| ĐB | 283220 | 461528 | 604444 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 | 2 | 3, 9 |
| 1 | 2, 9 | ||
| 2 | 0, 3 | 3, 8, 8 | 4, 6, 9 |
| 3 | 5 | 7 | |
| 4 | 6, 7, 7, 7 | 0, 0 | 1, 4, 8 |
| 5 | 5 | 2, 3, 4 | 1, 1 |
| 6 | 0, 1 | 3, 3, 8 | |
| 7 | 4, 8 | 0, 4 | |
| 8 | 5, 5, 8 | 3, 5, 6 | 1 |
| 9 | 3, 5, 6, 8 | 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 47878 | 78 |
| Miền Nam | Cà Mau | 283220 | 20 |
| Đồng Tháp | 461528 | 28 | |
| TP Hồ Chí Minh | 604444 | 44 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 15764 | 64 |
| Thừa Thiên Huế | 89682 | 82 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 25/04/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/04/2016 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.