Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 27/01/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 70 | 86 |
| G.7 | 184 | 157 | 241 |
| G.6 | 2756 8937 5651 | 3093 5846 5268 | 3463 7210 1868 |
| G.5 | 9999 | 4177 | 5718 |
| G.4 | 00967 15515 43300 60035 76784 98842 91295 | 43317 91431 36443 51516 02184 43928 02176 | 39706 57351 49068 73570 83860 44356 20166 |
| G.3 | 09763 39535 | 86717 36599 | 32647 23213 |
| G.2 | 92749 | 08758 | 69265 |
| G.1 | 16100 | 07317 | 77542 |
| ĐB | 569822 | 822700 | 323810 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 0 | 6 |
| 1 | 5 | 6, 7, 7, 7 | 0, 0, 3, 8 |
| 2 | 2 | 8 | |
| 3 | 5, 5, 7 | 1 | |
| 4 | 2, 9 | 3, 6 | 1, 2, 7 |
| 5 | 1, 6 | 7, 8 | 1, 6 |
| 6 | 3, 7 | 8 | 0, 3, 5, 6, 8, 8 |
| 7 | 0, 6, 7 | 0 | |
| 8 | 4, 4 | 4 | 6 |
| 9 | 3, 5, 9 | 3, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 58549 | 49 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 569822 | 22 |
| Kiên Giang | 822700 | 00 | |
| Tiền Giang | 323810 | 10 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 705970 | 70 |
| Kon Tum | 885995 | 95 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 27/01/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 27/01/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.