Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 28/01/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 20 | 29 |
| G.7 | 993 | 989 | 828 |
| G.6 | 4452 9470 9992 | 1709 6362 5333 | 7597 7523 8770 |
| G.5 | 7152 | 9028 | 2260 |
| G.4 | 48383 18992 81108 54718 95882 03571 74456 | 54553 43141 12833 66500 88859 98012 44475 | 16877 50881 26630 47963 53492 53841 70875 |
| G.3 | 90734 74503 | 92548 13980 | 60208 24276 |
| G.2 | 97818 | 24824 | 53910 |
| G.1 | 48072 | 39808 | 88064 |
| ĐB | 179810 | 393340 | 649307 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 8 | 0, 8, 9 | 7, 8 |
| 1 | 0, 8, 8 | 2 | 0 |
| 2 | 0, 4, 8 | 3, 8, 9 | |
| 3 | 4 | 3, 3 | 0 |
| 4 | 0, 1, 8 | 1 | |
| 5 | 2, 2, 6 | 3, 9 | |
| 6 | 2 | 0, 3, 4 | |
| 7 | 0, 1, 2 | 5 | 0, 5, 6, 7 |
| 8 | 2, 3 | 0, 9 | 1 |
| 9 | 2, 2, 3 | 2, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 85889 | 89 |
| Miền Nam | Cà Mau | 179810 | 10 |
| Đồng Tháp | 393340 | 40 | |
| TP Hồ Chí Minh | 649307 | 07 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 262598 | 98 |
| Thừa Thiên Huế | 941612 | 12 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 28/01/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/01/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.