Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 28/09/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 56 | 34 | 70 |
| G.7 | 891 | 471 | 873 | 707 |
| G.6 | 1478 9635 4701 | 3993 1713 2324 | 7597 1975 8990 | 1453 3360 4205 |
| G.5 | 0558 | 1573 | 7929 | 4032 |
| G.4 | 90659 84484 16684 46242 37693 61998 38463 | 40865 38183 15535 85357 13264 38469 09077 | 80919 23976 76801 01556 19012 13554 49076 | 48577 35392 99279 17334 75477 30636 93240 |
| G.3 | 34338 36979 | 93300 39901 | 24403 41486 | 71390 30954 |
| G.2 | 44273 | 60214 | 28760 | 49655 |
| G.1 | 75676 | 76983 | 63805 | 94059 |
| ĐB | 261685 | 104610 | 984486 | 192112 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 1 | 1, 3, 5 | 5, 7 |
| 1 | 0, 3, 4 | 2, 9 | 2 | |
| 2 | 3 | 4 | 9 | |
| 3 | 5, 8 | 5 | 4 | 2, 4, 6 |
| 4 | 2 | 0 | ||
| 5 | 8, 9 | 6, 7 | 4, 6 | 3, 4, 5, 9 |
| 6 | 3 | 4, 5, 9 | 0 | 0 |
| 7 | 3, 6, 8, 9 | 1, 3, 7 | 3, 5, 6, 6 | 0, 7, 7, 9 |
| 8 | 4, 4, 5 | 3, 3 | 6, 6 | |
| 9 | 1, 3, 8 | 3 | 0, 7 | 0, 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 86810 | 10 |
| Miền Nam | Bình Phước | 261685 | 85 |
| Hậu Giang | 104610 | 10 | |
| TP Hồ Chí Minh | 984486 | 86 | |
| Long An | 192112 | 12 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 145197 | 97 |
| Đắc Nông | 440916 | 16 | |
| Quảng Ngãi | 716347 | 47 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 28/09/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/09/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.