Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 29/09/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 05 | 73 |
| G.7 | 978 | 862 | 096 |
| G.6 | 7564 4578 4329 | 4361 8816 8318 | 8538 4675 9169 |
| G.5 | 6590 | 7801 | 6018 |
| G.4 | 80070 20642 58390 64217 26208 58409 65841 | 09909 44956 95655 74780 81765 78289 91555 | 75967 07675 37821 72603 46709 26392 19259 |
| G.3 | 05682 36095 | 75324 43619 | 48039 47104 |
| G.2 | 89138 | 50916 | 46566 |
| G.1 | 53298 | 27715 | 01622 |
| ĐB | 680824 | 795074 | 108012 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1, 5, 9 | 3, 4, 9 |
| 1 | 7 | 5, 6, 6, 8, 9 | 2, 8 |
| 2 | 4, 9 | 4 | 1, 2 |
| 3 | 0, 8 | 8, 9 | |
| 4 | 1, 2 | ||
| 5 | 5, 5, 6 | 9 | |
| 6 | 4 | 1, 2, 5 | 6, 7, 9 |
| 7 | 0, 8, 8 | 4 | 3, 5, 5 |
| 8 | 2 | 0, 9 | |
| 9 | 0, 0, 5, 8 | 2, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 27245 | 45 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 680824 | 24 |
| Kiên Giang | 795074 | 74 | |
| Tiền Giang | 108012 | 12 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 875004 | 04 |
| Kon Tum | 633271 | 71 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/09/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/09/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.