Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 29/04/2023
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 09 | 60 | 20 |
| G.7 | 131 | 406 | 766 | 246 |
| G.6 | 9843 1158 7804 | 3454 3658 2355 | 8980 8434 4961 | 3287 9108 9057 |
| G.5 | 6585 | 9001 | 2410 | 3626 |
| G.4 | 52471 22228 67622 72594 76010 28960 01451 | 51690 80510 69637 48063 05309 40143 01502 | 01130 13188 17130 99230 47226 85071 94520 | 16082 67755 98155 68384 15922 34818 92005 |
| G.3 | 16820 07364 | 66474 55898 | 18409 86498 | 59960 06638 |
| G.2 | 03548 | 48958 | 20495 | 10754 |
| G.1 | 48528 | 72326 | 68556 | 49181 |
| ĐB | 482282 | 338805 | 356255 | 996045 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 2, 5, 6, 9, 9 | 9 | 5, 8 |
| 1 | 0, 2 | 0 | 0 | 8 |
| 2 | 0, 2, 8, 8 | 6 | 0, 6 | 0, 2, 6 |
| 3 | 1 | 7 | 0, 0, 0, 4 | 8 |
| 4 | 3, 8 | 3 | 5, 6 | |
| 5 | 1, 8 | 4, 5, 8, 8 | 5, 6 | 4, 5, 5, 7 |
| 6 | 0, 4 | 3 | 0, 1, 6 | 0 |
| 7 | 1 | 4 | 1 | |
| 8 | 2, 5 | 0, 8 | 1, 2, 4, 7 | |
| 9 | 4 | 0, 8 | 5, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 54639 | 39 |
| Miền Nam | Bình Phước | 482282 | 82 |
| Hậu Giang | 338805 | 05 | |
| TP Hồ Chí Minh | 356255 | 55 | |
| Long An | 996045 | 45 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 478364 | 64 |
| Đắc Nông | 246421 | 21 | |
| Quảng Ngãi | 662940 | 40 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/04/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/04/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.