Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 30/03/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 66 | 76 | 72 |
| G.7 | 965 | 113 | 368 | 926 |
| G.6 | 8441 0611 2888 | 7898 5396 0507 | 6038 8747 5778 | 2069 4374 9798 |
| G.5 | 6247 | 6194 | 7012 | 6188 |
| G.4 | 91815 18564 16878 50931 12084 30454 31149 | 55403 39050 88327 62022 95824 08067 49048 | 01140 45948 29125 09305 72123 35031 69580 | 99671 14907 38537 16238 12666 22220 84225 |
| G.3 | 93045 59397 | 72651 52923 | 83231 62036 | 88990 25187 |
| G.2 | 18847 | 22588 | 97045 | 26401 |
| G.1 | 63888 | 05233 | 89966 | 35917 |
| ĐB | 951103 | 879588 | 362508 | 160436 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 (giải đặc biệt) | 3, 7 | 5, 8 (giải đặc biệt) | 1, 7 |
| 1 | 1, 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | 2, 3, 4, 7 | 3, 5 | 0, 5, 6 | |
| 3 | 1 | 3 | 1, 1, 6, 8 | 6 (giải đặc biệt), 7, 8 |
| 4 | 1, 5, 7, 7, 9 | 8 | 0, 5, 7, 8 | |
| 5 | 4 | 0, 1 | ||
| 6 | 4, 5, 9 | 6, 7 | 6, 8 | 6, 9 |
| 7 | 8 | 6, 8 | 1, 2, 4 | |
| 8 | 4, 8, 8 | 8 (giải đặc biệt), 8 | 0 | 7, 8 |
| 9 | 7 | 4, 6, 8 | 0, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 79398 | 98 |
| Miền Nam | Bình Phước | 951103 | 03 |
| Hậu Giang | 879588 | 88 | |
| TP Hồ Chí Minh | 362508 | 08 | |
| Long An | 160436 | 36 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 170253 | 53 |
| Đắc Nông | 007446 | 46 | |
| Quảng Ngãi | 897239 | 39 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 30/03/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 30/03/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.