Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 17/12/2023
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 43 | 06 |
| G.7 | 256 | 161 | 091 |
| G.6 | 7887 6420 0971 | 2251 6055 8911 | 4677 9680 5588 |
| G.5 | 9546 | 5872 | 5829 |
| G.4 | 88449 93356 55429 83437 21552 15678 74579 | 35531 08972 64540 50691 54807 68171 94617 | 26331 00920 18453 21767 70129 25088 30548 |
| G.3 | 91907 36410 | 27913 34901 | 41967 93082 |
| G.2 | 28039 | 43832 | 21347 |
| G.1 | 02887 | 56005 | 95905 |
| ĐB | 164883 | 069880 | 042268 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 5, 7 | 5, 6 |
| 1 | 0, 7 | 1, 3, 7 | |
| 2 | 0, 9 | 0, 9, 9 | |
| 3 | 7, 9 | 1, 2 | 1 |
| 4 | 6, 9 | 0, 3 | 7, 8 |
| 5 | 2, 6, 6 | 1, 5 | 3 |
| 6 | 1 | 7, 7, 8 | |
| 7 | 1, 8, 9 | 1, 2, 2 | 7 |
| 8 | 3, 7, 7 | 0 | 0, 2, 8, 8 |
| 9 | 1 | 1 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 03257 | 57 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 391536 | 36 |
| Kiên Giang | 638942 | 42 | |
| Tiền Giang | 143390 | 90 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 164883 | 83 |
| Kon Tum | 069880 | 80 | |
| Thừa Thiên Huế | 042268 | 68 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 17/12/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 17/12/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.