Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 19/01/2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 28 | 11 |
| G.7 | 558 | 883 | 845 |
| G.6 | 2009 3215 9810 | 0226 9321 3452 | 3411 0284 8476 |
| G.5 | 6001 | 5993 | 7078 |
| G.4 | 54044 21533 67889 06952 57244 09196 60431 | 91516 32833 88443 46106 81703 24793 50160 | 30184 46661 24555 47731 70502 61178 69399 |
| G.3 | 59413 67496 | 99206 33336 | 63911 46283 |
| G.2 | 73063 | 03515 | 59435 |
| G.1 | 53790 | 87316 | 21768 |
| ĐB | 141099 | 389226 | 048260 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 3, 6, 6 | 2 |
| 1 | 0, 3, 5 | 5, 6, 6 | 1, 1, 1 |
| 2 | 1, 6, 6, 8 | ||
| 3 | 1, 3 | 3, 6 | 1, 5 |
| 4 | 4, 4 | 3 | 5 |
| 5 | 2, 8 | 2 | 5 |
| 6 | 3 | 0 | 0, 1, 8 |
| 7 | 6, 8, 8 | ||
| 8 | 4, 9 | 3 | 3, 4, 4 |
| 9 | 0, 6, 6, 9 | 3, 3 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 85374 | 74 |
| Miền Nam | Bình Phước | 771874 | 74 |
| Hậu Giang | 570051 | 51 | |
| TP Hồ Chí Minh | 726397 | 97 | |
| Long An | 237809 | 09 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 141099 | 99 |
| Đắc Nông | 389226 | 26 | |
| Quảng Ngãi | 048260 | 60 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 19/01/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 19/01/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.