Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 19/01/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 03 | 58 | 77 |
| G.7 | 943 | 249 | 863 | 132 |
| G.6 | 0043 6195 7324 | 1353 6238 5379 | 9663 4602 2495 | 4577 3370 0379 |
| G.5 | 6658 | 4267 | 2264 | 1948 |
| G.4 | 21915 61323 01466 23751 02300 58512 17114 | 73331 88399 06768 90415 57697 52006 66395 | 34342 68870 95002 51783 46617 88285 36240 | 93507 69336 39619 10132 29956 04956 10279 |
| G.3 | 11834 57306 | 64937 12144 | 24089 59251 | 95368 39856 |
| G.2 | 01892 | 74531 | 53442 | 88608 |
| G.1 | 16185 | 86737 | 02667 | 46358 |
| ĐB | 771874 | 570051 | 726397 | 237809 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8 | 3, 6 | 2, 2 | 7, 8, 9 |
| 1 | 2, 4, 5 | 5 | 7 | 9 |
| 2 | 3, 4 | |||
| 3 | 4 | 1, 1, 7, 7, 8 | 2, 2, 6 | |
| 4 | 3, 3 | 4, 9 | 0, 2, 2 | 8 |
| 5 | 1, 8 | 1, 3 | 1, 8 | 6, 6, 6, 8 |
| 6 | 6 | 7, 8 | 3, 3, 4, 7 | 8 |
| 7 | 4 | 9 | 0 | 0, 7, 7, 9, 9 |
| 8 | 5 | 3, 5, 9 | ||
| 9 | 2, 5 | 5, 7, 9 | 5, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 85374 | 74 |
| Miền Nam | Bình Phước | 771874 | 74 |
| Hậu Giang | 570051 | 51 | |
| TP Hồ Chí Minh | 726397 | 97 | |
| Long An | 237809 | 09 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 141099 | 99 |
| Đắc Nông | 389226 | 26 | |
| Quảng Ngãi | 048260 | 60 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/01/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/01/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.