Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:31 25/01/2020
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 52 | 57 |
| G.7 | 771 | 169 | 545 |
| G.6 | 5529 4788 5059 | 0020 1848 3012 | 3756 5051 1089 |
| G.5 | 2182 | 3581 | 0684 |
| G.4 | 21379 48522 52364 31509 89878 94161 32075 | 20912 63215 51001 78332 85544 76410 81332 | 67206 20500 79327 11283 49699 76551 52371 |
| G.3 | 66005 99665 | 42485 62355 | 20290 04970 |
| G.2 | 39434 | 96562 | 82084 |
| G.1 | 38060 | 89184 | 02864 |
| ĐB | 068304 | 097629 | 229195 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 9 | 1 | 0, 6 |
| 1 | 0, 2, 2, 5 | ||
| 2 | 2, 9 | 0, 9 | 7 |
| 3 | 4 | 2, 2 | |
| 4 | 4, 8 | 5 | |
| 5 | 9 | 2, 5 | 1, 1, 6, 7 |
| 6 | 0, 1, 4, 5 | 2, 9 | 4 |
| 7 | 1, 2, 5, 8, 9 | 0, 1 | |
| 8 | 2, 8 | 1, 4, 5 | 3, 4, 4, 9 |
| 9 | 0, 5, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 25/01/2020 | ||
| Miền Nam | Bình Phước | 753128 | 28 |
| Hậu Giang | 355861 | 61 | |
| TP Hồ Chí Minh | 049989 | 89 | |
| Long An | 164847 | 47 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 068304 | 04 |
| Đắc Nông | 097629 | 29 | |
| Quảng Ngãi | 229195 | 95 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 25/01/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 25/01/2020 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.