Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:48 29/07/2023
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 93 | 72 |
| G.7 | 322 | 505 | 163 |
| G.6 | 4699 9138 4123 | 1166 2475 9828 | 2701 8357 8913 |
| G.5 | 1607 | 5849 | 4493 |
| G.4 | 59582 07386 76303 42387 84979 56058 79604 | 06039 93320 73690 06927 10927 06045 48699 | 60687 82369 80509 04615 77289 37023 17339 |
| G.3 | 59445 01351 | 85435 64602 | 20288 88587 |
| G.2 | 67731 | 96773 | 91545 |
| G.1 | 20963 | 30646 | 32153 |
| ĐB | 552552 | 439619 | 520873 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 | 2, 5 | 1, 9 |
| 1 | 9 (giải đặc biệt) | 3, 5 | |
| 2 | 2, 3 | 0, 7, 7, 8 | 3 |
| 3 | 1, 8 | 5, 9 | 9 |
| 4 | 1, 5 | 5, 6, 9 | 5 |
| 5 | 1, 2 (giải đặc biệt), 8 | 3, 7 | |
| 6 | 3 | 6 | 3, 9 |
| 7 | 9 | 3, 5 | 2, 3 (giải đặc biệt) |
| 8 | 2, 6, 7 | 7, 7, 8, 9 | |
| 9 | 9 | 0, 3, 9 | 3 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 69358 | 58 |
| Miền Nam | Bình Phước | 968129 | 29 |
| Hậu Giang | 555050 | 50 | |
| TP Hồ Chí Minh | 584073 | 73 | |
| Long An | 752143 | 43 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 552552 | 52 |
| Đắc Nông | 439619 | 19 | |
| Quảng Ngãi | 520873 | 73 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 29/07/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 29/07/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.