Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:48 30/07/2023
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 67 | 64 |
| G.7 | 621 | 889 | 540 |
| G.6 | 8826 5443 6471 | 0902 5136 8055 | 0443 2065 3331 |
| G.5 | 1156 | 1944 | 9664 |
| G.4 | 30314 05348 54505 11999 72830 28878 23550 | 80528 90640 27869 81288 76066 05892 62354 | 56859 91568 43351 85969 53294 56556 91870 |
| G.3 | 00126 12225 | 15268 19673 | 12029 61598 |
| G.2 | 52931 | 77103 | 45251 |
| G.1 | 28090 | 30232 | 93914 |
| ĐB | 980539 | 864681 | 250644 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 3 | |
| 1 | 4 | 4 | |
| 2 | 1, 5, 6, 6 | 8 | 9 |
| 3 | 0, 1, 9 (giải đặc biệt) | 2, 6 | 1 |
| 4 | 3, 8 | 0, 4 | 0, 3, 4 (giải đặc biệt) |
| 5 | 0, 6 | 4, 5 | 1, 1, 6, 9 |
| 6 | 6, 7, 8, 9 | 4, 4, 5, 8, 9 | |
| 7 | 1, 8 | 3 | 0 |
| 8 | 2 | 1 (giải đặc biệt), 8, 9 | |
| 9 | 0, 9 | 2 | 4, 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 55741 | 41 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 971491 | 91 |
| Kiên Giang | 228478 | 78 | |
| Tiền Giang | 973128 | 28 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 980539 | 39 |
| Kon Tum | 864681 | 81 | |
| Thừa Thiên Huế | 250644 | 44 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 30/07/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 30/07/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.