Sổ đầu đuôi XSMT - Sổ đầu đuôi miền trung
Sổ đầu đuôi Miền Trung
| Ngày | Đài | Giải Tám | Đặc biệt |
|---|---|---|---|
|
Thứ ba 03/11/2026 |
Đắc Lắc | 48 | 067365 |
| Quảng Nam | 83 | 698154 | |
|
Thứ hai 02/11/2026 |
Phú Yên | 55 | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 47 | 410103 | |
|
Chủ nhật 01/11/2026 |
Khánh Hòa | 94 | 155421 |
| Kon Tum | 57 | 064116 | |
| Thừa Thiên Huế | 36 | 473138 | |
|
Thứ bảy 31/10/2026 |
Đà Nẵng | 57 | 068840 |
| Đắc Nông | 13 | 892021 | |
| Quảng Ngãi | 28 | 375560 | |
|
Thứ sáu 30/10/2026 |
Gia Lai | 42 | 197158 |
| Ninh Thuận | 07 | 721539 | |
|
Thứ năm 29/10/2026 |
Bình Định | 11 | 822002 |
| Quảng Bình | 92 | 928924 | |
| Quảng Trị | 95 | 157177 | |
|
Thứ tư 28/10/2026 |
Đà Nẵng | 57 | 462811 |
| Khánh Hòa | 65 | 392998 | |
|
Thứ ba 27/10/2026 |
Đắc Lắc | 11 | 350422 |
| Quảng Nam | 31 | 903157 | |
|
Thứ hai 26/10/2026 |
Phú Yên | 37 | 837628 |
| Thừa Thiên Huế | 51 | 288017 | |
|
Chủ nhật 25/10/2026 |
Khánh Hòa | 69 | 570708 |
| Kon Tum | 81 | 414830 | |
| Thừa Thiên Huế | 13 | 558864 | |
|
Thứ bảy 24/10/2026 |
Đà Nẵng | 65 | 854823 |
| Đắc Nông | 17 | 816594 | |
| Quảng Ngãi | 66 | 597679 | |
|
Thứ sáu 23/10/2026 |
Gia Lai | 50 | 244106 |
| Ninh Thuận | 34 | 031890 | |
|
Thứ năm 22/10/2026 |
Bình Định | 73 | 150439 |
| Quảng Bình | 67 | 667838 | |
| Quảng Trị | 26 | 444697 | |
|
Thứ tư 21/10/2026 |
Đà Nẵng | 90 | 589224 |
| Khánh Hòa | 81 | 044743 | |
|
Thứ ba 20/10/2026 |
Đắc Lắc | 66 | 370696 |
| Quảng Nam | 52 | 658178 | |
|
Thứ hai 19/10/2026 |
Phú Yên | 47 | 425268 |
| Thừa Thiên Huế | 88 | 317475 | |
|
Chủ nhật 18/10/2026 |
Khánh Hòa | 09 | 746834 |
| Kon Tum | 93 | 722826 | |
| Thừa Thiên Huế | 97 | 294495 | |
|
Thứ bảy 17/10/2026 |
Đà Nẵng | 60 | 755140 |
| Đắc Nông | 63 | 377551 | |
| Quảng Ngãi | 34 | 193979 | |
|
Thứ sáu 16/10/2026 |
Gia Lai | 55 | 403215 |
| Ninh Thuận | 90 | 171770 | |
|
Thứ năm 15/10/2026 |
Bình Định | 73 | 438678 |
| Quảng Bình | 03 | 314660 | |
| Quảng Trị | 17 | 316331 | |
|
Thứ tư 14/10/2026 |
Đà Nẵng | 54 | 214252 |
| Khánh Hòa | 43 | 077039 | |
|
Thứ ba 13/10/2026 |
Đắc Lắc | 39 | 888136 |
| Quảng Nam | 01 | 555708 | |
|
Thứ hai 12/10/2026 |
Phú Yên | 10 | 841328 |
| Thừa Thiên Huế | 50 | 593056 | |
|
Chủ nhật 11/10/2026 |
Khánh Hòa | 52 | 158572 |
| Kon Tum | 91 | 336941 | |
| Thừa Thiên Huế | 21 | 715223 | |
|
Thứ bảy 10/10/2026 |
Đà Nẵng | 54 | 103614 |
| Đắc Nông | 97 | 109977 | |
| Quảng Ngãi | 70 | 308363 | |
|
Thứ sáu 09/10/2026 |
Gia Lai | 37 | 163056 |
| Ninh Thuận | 87 | 417882 | |
|
Thứ năm 08/10/2026 |
Bình Định | 43 | 456140 |
| Quảng Bình | 01 | 071915 | |
| Quảng Trị | 52 | 704417 | |
|
Thứ tư 07/10/2026 |
Đà Nẵng | 18 | 935707 |
| Khánh Hòa | 48 | 738705 | |
|
Thứ ba 06/10/2026 |
Đắc Lắc | 98 | 438963 |
| Quảng Nam | 84 | 846121 | |
|
Thứ hai 05/10/2026 |
Phú Yên | 72 | 918260 |
| Thừa Thiên Huế | 32 | 921241 | |
|
Chủ nhật 04/10/2026 |
Khánh Hòa | 54 | 115641 |
| Kon Tum | 06 | 217053 | |
| Thừa Thiên Huế | 62 | 951235 | |
|
Thứ bảy 03/10/2026 |
Đà Nẵng | 17 | 180321 |
| Đắc Nông | 71 | 206949 | |
| Quảng Ngãi | 88 | 834136 | |
|
Thứ sáu 02/10/2026 |
Gia Lai | 17 | 518348 |
| Ninh Thuận | 92 | 254403 | |
|
Thứ năm 01/10/2026 |
Bình Định | 03 | 067632 |
| Quảng Bình | 05 | 382536 | |
| Quảng Trị | 05 | 114471 | |
|
Thứ tư 30/09/2026 |
Đà Nẵng | 75 | 682963 |
| Khánh Hòa | 61 | 903468 | |
|
Thứ ba 29/09/2026 |
Đắc Lắc | 63 | 600990 |
| Quảng Nam | 98 | 776132 | |
|
Thứ hai 28/09/2026 |
Phú Yên | 39 | 197498 |
| Thừa Thiên Huế | 81 | 233622 | |
|
Chủ nhật 27/09/2026 |
Khánh Hòa | 88 | 239458 |
| Kon Tum | 89 | 595822 | |
| Thừa Thiên Huế | 81 | 794632 | |
|
Thứ bảy 26/09/2026 |
Đà Nẵng | 76 | 517662 |
| Đắc Nông | 76 | 965444 | |
| Quảng Ngãi | 35 | 424087 | |
|
Thứ sáu 25/09/2026 |
Gia Lai | 13 | 905589 |
| Ninh Thuận | 95 | 783153 | |
|
Thứ năm 24/09/2026 |
Bình Định | 97 | 273746 |
| Quảng Bình | 99 | 562479 | |
| Quảng Trị | 03 | 662102 | |
|
Thứ tư 23/09/2026 |
Đà Nẵng | 58 | 756753 |
| Khánh Hòa | 35 | 001370 | |
|
Thứ ba 22/09/2026 |
Đắc Lắc | 09 | 256155 |
| Quảng Nam | 14 | 729996 | |
|
Thứ hai 21/09/2026 |
Phú Yên | 92 | 291869 |
| Thừa Thiên Huế | 90 | 626790 | |
|
Chủ nhật 20/09/2026 |
Khánh Hòa | 02 | 921848 |
| Kon Tum | 38 | 595460 | |
| Thừa Thiên Huế | 05 | 172613 | |
|
Thứ bảy 19/09/2026 |
Đà Nẵng | 59 | 159464 |
| Đắc Nông | 31 | 020239 | |
| Quảng Ngãi | 11 | 159585 | |
|
Thứ sáu 18/09/2026 |
Gia Lai | 68 | 049669 |
| Ninh Thuận | 94 | 142554 | |
|
Thứ năm 17/09/2026 |
Bình Định | 72 | 100501 |
| Quảng Bình | 48 | 343365 | |
| Quảng Trị | 68 | 187794 | |
|
Thứ tư 16/09/2026 |
Đà Nẵng | 23 | 173506 |
| Khánh Hòa | 65 | 672316 | |
|
Thứ ba 15/09/2026 |
Đắc Lắc | 36 | 528841 |
| Quảng Nam | 29 | 309428 | |
|
Thứ hai 14/09/2026 |
Phú Yên | 06 | 315501 |
| Thừa Thiên Huế | 31 | 542650 | |
|
Chủ nhật 13/09/2026 |
Khánh Hòa | 47 | 601414 |
| Kon Tum | 50 | 609878 | |
| Thừa Thiên Huế | 65 | 236430 | |
|
Thứ bảy 12/09/2026 |
Đà Nẵng | 28 | 968058 |
| Đắc Nông | 20 | 036304 | |
| Quảng Ngãi | 67 | 777730 | |
|
Thứ sáu 11/09/2026 |
Gia Lai | 20 | 824706 |
| Ninh Thuận | 10 | 308363 | |
|
Thứ năm 10/09/2026 |
Bình Định | 77 | 132406 |
| Quảng Bình | 62 | 197163 | |
| Quảng Trị | 88 | 428380 | |
|
Thứ tư 09/09/2026 |
Đà Nẵng | 37 | 312908 |
| Khánh Hòa | 99 | 366939 | |
|
Thứ ba 08/09/2026 |
Đắc Lắc | 06 | 596463 |
| Quảng Nam | 31 | 820904 | |
|
Thứ hai 07/09/2026 |
Phú Yên | 59 | 126254 |
| Thừa Thiên Huế | 78 | 568354 | |
|
Chủ nhật 06/09/2026 |
Khánh Hòa | 86 | 620936 |
| Kon Tum | 78 | 916386 | |
| Thừa Thiên Huế | 47 | 717317 | |
|
Thứ bảy 05/09/2026 |
Đà Nẵng | 58 | 233795 |
| Đắc Nông | 02 | 754721 | |
| Quảng Ngãi | 74 | 717904 |
Sổ đầu đuôi là gì?
Sổ đầu đuôi liệt kê chữ số đầu và chữ số đuôi của hai số cuối mỗi giải. Trang này tóm tắt giải cuối và giải đặc biệt từng ngày; bấm vào ngày để xem bảng đầu đuôi đầy đủ.