Sổ đầu đuôi XSMT - Sổ đầu đuôi miền trung
Sổ đầu đuôi Miền Trung thứ năm
| Ngày | Đài | Giải Tám | Đặc biệt |
|---|---|---|---|
|
Thứ năm 29/10/2026 |
Bình Định | 11 | 822002 |
| Quảng Bình | 92 | 928924 | |
| Quảng Trị | 95 | 157177 | |
|
Thứ năm 22/10/2026 |
Bình Định | 73 | 150439 |
| Quảng Bình | 67 | 667838 | |
| Quảng Trị | 26 | 444697 | |
|
Thứ năm 15/10/2026 |
Bình Định | 73 | 438678 |
| Quảng Bình | 03 | 314660 | |
| Quảng Trị | 17 | 316331 | |
|
Thứ năm 08/10/2026 |
Bình Định | 43 | 456140 |
| Quảng Bình | 01 | 071915 | |
| Quảng Trị | 52 | 704417 | |
|
Thứ năm 01/10/2026 |
Bình Định | 03 | 067632 |
| Quảng Bình | 05 | 382536 | |
| Quảng Trị | 05 | 114471 | |
|
Thứ năm 24/09/2026 |
Bình Định | 97 | 273746 |
| Quảng Bình | 99 | 562479 | |
| Quảng Trị | 03 | 662102 | |
|
Thứ năm 17/09/2026 |
Bình Định | 72 | 100501 |
| Quảng Bình | 48 | 343365 | |
| Quảng Trị | 68 | 187794 | |
|
Thứ năm 10/09/2026 |
Bình Định | 77 | 132406 |
| Quảng Bình | 62 | 197163 | |
| Quảng Trị | 88 | 428380 | |
|
Thứ năm 03/09/2026 |
Bình Định | 18 | 002328 |
| Quảng Bình | 59 | 073799 | |
| Quảng Trị | 01 | 307385 | |
|
Thứ năm 27/08/2026 |
Bình Định | 14 | 360164 |
| Quảng Bình | 43 | 217665 | |
| Quảng Trị | 46 | 527979 | |
|
Thứ năm 20/08/2026 |
Bình Định | 69 | 607848 |
| Quảng Bình | 99 | 028821 | |
| Quảng Trị | 16 | 560658 | |
|
Thứ năm 13/08/2026 |
Bình Định | 36 | 120731 |
| Quảng Bình | 76 | 539203 | |
| Quảng Trị | 97 | 618714 | |
|
Thứ năm 06/08/2026 |
Bình Định | 65 | 577821 |
| Quảng Bình | 61 | 849416 | |
| Quảng Trị | 03 | 167105 | |
|
Thứ năm 30/07/2026 |
Bình Định | 19 | 803410 |
| Quảng Bình | 28 | 421281 | |
| Quảng Trị | 78 | 969293 | |
|
Thứ năm 23/07/2026 |
Bình Định | 48 | 009270 |
| Quảng Bình | 53 | 236912 | |
| Quảng Trị | 21 | 225759 | |
|
Thứ năm 16/07/2026 |
Bình Định | 34 | 715419 |
| Quảng Bình | 50 | 751697 | |
| Quảng Trị | 75 | 199063 | |
|
Thứ năm 09/07/2026 |
Bình Định | 33 | 497086 |
| Quảng Bình | 41 | 988594 | |
| Quảng Trị | 82 | 269423 | |
|
Thứ năm 02/07/2026 |
Bình Định | 78 | 709529 |
| Quảng Bình | 10 | 702668 | |
| Quảng Trị | 52 | 469855 | |
|
Thứ năm 25/06/2026 |
Bình Định | 75 | 579093 |
| Quảng Bình | 69 | 318032 | |
| Quảng Trị | 62 | 787705 | |
|
Thứ năm 18/06/2026 |
Bình Định | 96 | 191402 |
| Quảng Bình | 85 | 256886 | |
| Quảng Trị | 66 | 787673 | |
|
Thứ năm 11/06/2026 |
Bình Định | 59 | 752515 |
| Quảng Bình | 66 | 362449 | |
| Quảng Trị | 21 | 661167 | |
|
Thứ năm 04/06/2026 |
Bình Định | 16 | 785898 |
| Quảng Bình | 98 | 528016 | |
| Quảng Trị | 25 | 155504 | |
|
Thứ năm 28/05/2026 |
Bình Định | 05 | 732585 |
| Quảng Bình | 37 | 061715 | |
| Quảng Trị | 65 | 701386 | |
|
Thứ năm 21/05/2026 |
Bình Định | 15 | 773186 |
| Quảng Bình | 93 | 306120 | |
| Quảng Trị | 55 | 475351 | |
|
Thứ năm 14/05/2026 |
Bình Định | 63 | 557464 |
| Quảng Bình | 72 | 027630 | |
| Quảng Trị | 66 | 364631 | |
|
Thứ năm 07/05/2026 |
Bình Định | 98 | 878266 |
| Quảng Bình | 79 | 047887 | |
| Quảng Trị | 90 | 558276 | |
|
Thứ năm 30/04/2026 |
Bình Định | 57 | 502849 |
| Quảng Bình | 91 | 486953 | |
| Quảng Trị | 31 | 675956 | |
|
Thứ năm 23/04/2026 |
Bình Định | 48 | 547020 |
| Quảng Bình | 25 | 719913 | |
| Quảng Trị | 93 | 982118 | |
|
Thứ năm 16/04/2026 |
Bình Định | 55 | 936497 |
| Quảng Bình | 30 | 188509 | |
| Quảng Trị | 81 | 451920 | |
|
Thứ năm 09/04/2026 |
Bình Định | 62 | 826200 |
| Quảng Bình | 16 | 009140 | |
| Quảng Trị | 34 | 546768 | |
|
Thứ năm 02/04/2026 |
Bình Định | 74 | 932159 |
| Quảng Bình | 21 | 775098 | |
| Quảng Trị | 09 | 358418 | |
|
Thứ năm 26/03/2026 |
Bình Định | 51 | 324258 |
| Quảng Bình | 71 | 148431 | |
| Quảng Trị | 91 | 764171 | |
|
Thứ năm 19/03/2026 |
Bình Định | 84 | 841664 |
| Quảng Bình | 17 | 204104 | |
| Quảng Trị | 49 | 246851 | |
|
Thứ năm 12/03/2026 |
Bình Định | 04 | 289565 |
| Quảng Bình | 66 | 944098 | |
| Quảng Trị | 46 | 817938 | |
|
Thứ năm 05/03/2026 |
Bình Định | 28 | 268745 |
| Quảng Bình | 86 | 727008 | |
| Quảng Trị | 24 | 086558 | |
|
Thứ năm 26/02/2026 |
Bình Định | 85 | 099520 |
| Quảng Bình | 61 | 393151 | |
| Quảng Trị | 56 | 304497 | |
|
Thứ năm 19/02/2026 |
Bình Định | 20 | 422139 |
| Quảng Bình | 19 | 561865 | |
| Quảng Trị | 40 | 870921 | |
|
Thứ năm 12/02/2026 |
Bình Định | 65 | 099144 |
| Quảng Bình | 12 | 631208 | |
| Quảng Trị | 92 | 194340 | |
|
Thứ năm 05/02/2026 |
Bình Định | 46 | 155212 |
| Quảng Bình | 06 | 910374 | |
| Quảng Trị | 81 | 797024 | |
|
Thứ năm 29/01/2026 |
Bình Định | 28 | 219916 |
| Quảng Bình | 28 | 277928 | |
| Quảng Trị | 82 | 417634 | |
|
Thứ năm 22/01/2026 |
Bình Định | 52 | 703970 |
| Quảng Bình | 54 | 617395 | |
| Quảng Trị | 55 | 497242 | |
|
Thứ năm 15/01/2026 |
Bình Định | 92 | 118336 |
| Quảng Bình | 89 | 130781 | |
| Quảng Trị | 88 | 174594 | |
|
Thứ năm 08/01/2026 |
Bình Định | 65 | 634834 |
| Quảng Bình | 13 | 585484 | |
| Quảng Trị | 63 | 278562 | |
|
Thứ năm 01/01/2026 |
Bình Định | 20 | 164598 |
| Quảng Bình | 58 | 040031 | |
| Quảng Trị | 07 | 179808 | |
|
Thứ năm 25/12/2025 |
Bình Định | 94 | 902555 |
| Quảng Bình | 37 | 745704 | |
| Quảng Trị | 18 | 136266 | |
|
Thứ năm 18/12/2025 |
Bình Định | 41 | 220492 |
| Quảng Bình | 20 | 531824 | |
| Quảng Trị | 99 | 330876 | |
|
Thứ năm 11/12/2025 |
Bình Định | 28 | 471455 |
| Quảng Bình | 92 | 592916 | |
| Quảng Trị | 61 | 051659 | |
|
Thứ năm 04/12/2025 |
Bình Định | 78 | 255065 |
| Quảng Bình | 00 | 952626 | |
| Quảng Trị | 14 | 213069 | |
|
Thứ năm 27/11/2025 |
Bình Định | 79 | 069617 |
| Quảng Bình | 38 | 360111 | |
| Quảng Trị | 36 | 664082 | |
|
Thứ năm 20/11/2025 |
Bình Định | 72 | 510623 |
| Quảng Bình | 75 | 429338 | |
| Quảng Trị | 41 | 530553 | |
|
Thứ năm 13/11/2025 |
Bình Định | 07 | 656619 |
| Quảng Bình | 74 | 571105 | |
| Quảng Trị | 56 | 805961 | |
|
Thứ năm 06/11/2025 |
Bình Định | 58 | 187487 |
| Quảng Bình | 80 | 149225 | |
| Quảng Trị | 66 | 838004 | |
|
Thứ năm 30/10/2025 |
Bình Định | 26 | 737859 |
| Quảng Bình | 96 | 680822 | |
| Quảng Trị | 26 | 965524 | |
|
Thứ năm 23/10/2025 |
Bình Định | 97 | 314630 |
| Quảng Bình | 69 | 414063 | |
| Quảng Trị | 65 | 464198 | |
|
Thứ năm 16/10/2025 |
Bình Định | 97 | 894041 |
| Quảng Bình | 05 | 404233 | |
| Quảng Trị | 58 | 728951 | |
|
Thứ năm 09/10/2025 |
Bình Định | 96 | 826578 |
| Quảng Bình | 52 | 524605 | |
| Quảng Trị | 31 | 033339 | |
|
Thứ năm 02/10/2025 |
Bình Định | 05 | 562990 |
| Quảng Bình | 27 | 891563 | |
| Quảng Trị | 16 | 432514 | |
|
Thứ năm 25/09/2025 |
Bình Định | 88 | 091434 |
| Quảng Bình | 70 | 548107 | |
| Quảng Trị | 90 | 453805 | |
|
Thứ năm 18/09/2025 |
Bình Định | 58 | 244396 |
| Quảng Bình | 95 | 924214 | |
| Quảng Trị | 88 | 056524 | |
|
Thứ năm 11/09/2025 |
Bình Định | 54 | 553965 |
| Quảng Bình | 06 | 056428 | |
| Quảng Trị | 11 | 983272 |
Sổ đầu đuôi là gì?
Sổ đầu đuôi liệt kê chữ số đầu và chữ số đuôi của hai số cuối mỗi giải. Trang này tóm tắt giải cuối và giải đặc biệt từng ngày; bấm vào ngày để xem bảng đầu đuôi đầy đủ.